không ngừng
Định nghĩa
Tính từ:
- Liên tục, không có sự gián đoạn: "không ngừng" mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách liên tục, không có lúc dừng lại hay nghỉ ngơi.
Phó từ:
- Một cách liên tục, không nghỉ: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ việc hành động được thực hiện không có khoảng dừng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sự phát triển không ngừng của công nghệ đã thay đổi cuộc sống. (Công nghệ phát triển liên tục, không có lúc ngừng lại.)
- Anh ấy có một ý chí không ngừng vươn lên. (Ý chí của anh ấy luôn mạnh mẽ, không lúc nào dừng lại.)
Phó từ:
- Cô ấy làm việc không ngừng suốt cả ngày. (Cô ấy làm việc liên tục, không nghỉ ngơi.)
- Mưa rơi không ngừng từ sáng đến tối. (Mưa rơi liên tục, không có lúc tạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"không ngừng nghỉ": nhấn mạnh sự liên tục, không có sự nghỉ ngơi.
- Dòng chảy thời gian không ngừng nghỉ. (Thời gian trôi liên tục, không bao giờ dừng.)
"không ngừng lại": chỉ hành động không dừng ở một điểm nào đó.
- Xe buýt này chạy không ngừng lại giữa các ga. (Xe buýt chạy liên tục, không dừng ở giữa đường.)
Biến thể và từ gần giống
Ngừng (động từ): dừng lại, không tiếp tục.
- Xe ngừng chạy vì hết xăng. (Xe dừng lại do hết nhiên liệu.)
Liên tục (tính từ): tiếp diễn không gián đoạn — gần nghĩa với "không ngừng".
- Công việc diễn ra liên tục suốt tuần. (Công việc không bị gián đoạn.)
Từ đồng nghĩa
- Tiếp diễn: kéo dài không dừng lại.
- Bất tận: không có điểm kết thúc.
- Vô tận: không có giới hạn, kéo dài mãi.
Thành ngữ liên quan
- Không ngừng vươn lên: luôn cố gắng, phát triển không ngừng.
- Anh ấy luôn không ngừng vươn lên trong học tập. (Anh ấy luôn nỗ lực không ngừng để đạt kết quả tốt hơn.)